Aucune donnée
Notification
Aucune notification
年間 (ねんかん) — năm
年間
năm
年間計画 ねんかんけいかく
kế hoạch năm
年間所得 ねんかんしょとく
tiền thu vào trong năm.
年間収益 ねんかんしゅうえき
Lợi tức hàng năm
何年間 なんねんかん
trong nhiều năm
一年間 いちねんかん
(thời kỳ (của)) một năm