Aucune donnée
Notification
Aucune notification
幽々たる (かそけ々たる) — sâu; bóng tối; sự yên tĩnh
幽々たる
sâu
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
貴方々 「あなたがた」「あなた々」
quý vị; các bạn; các anh chị
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu
極々 「ごくごく」「ごく々」
vô cùng, cao