店先 (みせさき) — mặt tiền của cửa hàng; mặt tiền cửa tiệm
店先
み せ さ き
み せ さ き
Mặt tiền của cửa hàng; mặt tiền cửa tiệm
雨傘
を
店先
に
並
べる
Xếp những cây dù đi mưa ở trước cửa tiệm
Recherche d'image

店先 (みせさき) — mặt tiền của cửa hàng; mặt tiền cửa tiệm
