Aucune donnée
Notification
Aucune notification
廷臣 (ていしん) — quan cận thần.
廷臣
quan cận thần.
大臣 「だいじん」「おとど」「おおおみ」
bộ trưởng
環境大臣 かんきょうだいじん
bộ trưởng môi trường
労働大臣 ろうどうだいじん
bộ trưởng Bộ lao động
建設大臣 けんせつだいじん
Bộ trưởng Bộ xây dựng
副大臣 ふくだいじん
thứ trưởng