Aucune donnée
Notification
Aucune notification
引き分け (ひきわけ) — hoà; huề; ngang điểm
引き分け
hoà
引き分ける ひきわける
Huề nhau, hoà nhau.
引き 「ひき」「びき」
giật.
大引き おおびき
gióng đỡ ngang
引き数 ひきすう
lý lẽ (e.g. hàm, lập trình)
引き手 「ひきて」「ひきで」
quả đấm (ở cửa, tủ...); cán, tay cầm; cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa