Aucune donnée
Notification
Aucune notification
引き金 (ひきがね) — cò súng
引き金
cò súng
引き金を引く ひきがねをひく
bóp cò súng; kéo cò súng
引き金式エアーダスターガン ひきがねしきエアーダスターガン
súng phun khí nén (kiểu kích hoạt bằng cò súng)
引き 「ひき」「びき」
giật.
大引き おおびき
gióng đỡ ngang
引き数 ひきすう
lý lẽ (e.g. hàm, lập trình)