Aucune donnée
Notification
Aucune notification
引っ込み (ひっこみ) — kéo vào; lôi kéo; kéo về; rút lui; cứ ở nhà không ra đến ngoài; sự tiêu cực; sự buồn chán
引っ込み
kéo vào
引っ込み思案 「ひっこみじあん」「ひっこみしあん」
tránh; rút
引っ込みが付かない ひっこみがつかない
không có sự ủng hộ
込み こみ
bao gồm
気込み きごみ
quyết tâm; nhiệt huyết; hăng hái
やり込み やりこみ
speedrun (việc người chơi sẽ hoàn thành trò chơi trong thời gian ngắn nhất, nhanh nhất có thể)