Aucune donnée
Notification
Aucune notification
引出物 (ひきでもの) — tặng; vật kỷ niệm
引出物
tặng
出 「で」「しゅつ」
đi ra ngoài
取引 とりひき
sự giao dịch; sự mua bán
引き 「ひき」「びき」
giật.
出版物 しゅっぱんぶつ
xuất bản phẩm; ấn phẩm
引退 いんたい
sự rút lui; sự nghỉ