Aucune donnée
Notification
Aucune notification
弱み (よわみ) — nhược điểm; điểm yếu
弱み
nhược điểm
弱みにつけこむ よわみにつけこむ
tận dụng điểm yếu
弱い よわい
hèn yếu
弱い者 よわいもの
người yếu; yếu
力弱い ちからよわい
yếu
弱い酒 よわいさけ
rượu nhẹ.