Aucune donnée
Notification
Aucune notification
当たり (あたり) — chính xác; đúng; trúng
当たり
chính xác
当たり前 「あたりまえ」「あたりめえ」
dĩ nhiên
当たり日 あたりび
ngày mà môt điều gì đó xảy ra; ngày mà bạn gặp phải điều gì đó
当たり屋 あたりや
người may mắn, kẻ trúng mánh (trên thương trường hay sòng bạc); cửa tiệm ăn nên làm ra
当たりめ あたりめ
mực khô xé sợi
当たり負け あたりまけ
thua cuộc