当局 (とうきょく) — nhà cầm quyền; nhà chức trách
当局
と う きょ く
Nhà cầm quyền; nhà chức trách
市当局
は
児童公園
をつくることに
決定
した
Các nhà chức trách thành phố đã quyết định xây công viên dành cho trẻ em
Sở tại.
Recherche d'image

当局 (とうきょく) — nhà cầm quyền; nhà chức trách
