Aucune donnée
Notification
Aucune notification
当番 (とうばん) — việc thực thi nhiệm vụ; lượt (làm việc)
当番
việc thực thi nhiệm vụ
当番日 とうばんび
ngày trực
当番兵 とうばんへい
lính làm nhiệm vụ
そうじ当番 そうじとうばん
bảng phân công dọn vệ sinh
掃除当番 そうじとうばん
Phiên trực nhật; phiên vệ sinh (của ai đó)
給食当番 きゅうしょくとうばん
Chia cơm cho mọi người