Aucune donnée
Notification
Aucune notification
彫刻術 (ちょうこくじゅつ) — nghệ thuật điêu khắc.
彫刻術
nghệ thuật điêu khắc.
術 「じゅつ」「すべ」「わざ」
kĩ nghệ; kĩ thuật
深刻 しんこく
sự nghiêm trọng; nghiêm trọng.
時刻 じこく
lúc; thời khắc
遅刻 ちこく
sự muộn; sự đến muộn
復刻 ふっこく
phát hành lại (của) một phiên bản fax; việc đánh một mới in (của) một phim