征服 (せいふく) — sự chinh phục; chinh phục.
征服
せ い ふ く
JLPTN1
Sự chinh phục; chinh phục.
征服
された
側
が
常
に
悪
いのだ
。
歴史
は
彼
らが
敗北
したということしか
考慮
しない
。
Những người bị chinh phục luôn luôn sai. Lịch sử không coi là gì khác ngoài thất bại của họ.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 征服
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 征服する/せいふくする |
| Passé (た) | 征服した |
| Négation (未然) | 征服しない |
| Poli (丁寧) | 征服します |
| te (て) | 征服して |
| Capacité (可能) | 征服できる |
| Passif (受身) | 征服される |
| Commandement (使役) | 征服させる |
| Commande passive (使役受身) | 征服させられる |
| Conditions (条件) | 征服すれば |
| Commandement (命令) | 征服しろ |
| Volonté (意向) | 征服しよう |
| Interdiction (禁止) | 征服するな |
