Aucune donnée
Notification
Aucune notification
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
話し好き はなしずき
sự ba hoa; sự lắm mồm.
御 「ご」「ぎょ」「み」「おおん」「お」「おっ」「ぎょ-」「お-」「み-」
ngự
上御一人 かみごいちにん
hoàng đế