Aucune donnée
Notification
Aucune notification
心持ち (こころもち) — sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng; nhỏ, ở một mức độ không đáng kể
心持ち
sự cảm thấy
この先の心持ち このさきのこころもち
tình cảm đánh dấu từ thời điểm này.
気持ち きもち
cảm giác; cảm tình
持ち もち
sự cầm nắm
持ち方 もちかた
cách cầm, nắm, giữ
家持ち いえもち
người chủ nhà