Aucune donnée
Notification
Aucune notification
忌み (いみ) — sự kiêng kỵ; điều cấm kỵ
忌み
sự kiêng kỵ
忌む
ghét
忌み日 いみび
ngày không may; ngày kỷ niệm ngày mất của ai; kỵ nhật; ngày giỗ; ngày ăn kiêng
忌み言葉 いみことば
lời lẽ kiêng kị
忌み箸 いみばし
những điều bị cấm khi dùng đũa
忌み明け いみあけ
chấm dứt sự phiền muộn
忌むべき いむべき
ghê tởm, kinh tởm