Aucune donnée
Notification
Aucune notification
応急 (おうきゅう) — Sơ cứu; cấp cứu
応急
Sơ cứu
応急攻撃 おうきゅうこうげき
tấn công khẩn cấp
応急修理 おうきゅうしゅうり
sự sửa chữa tạm thời
応急策 おうきゅうさく
trường hợp khẩn cấp hoặc tạm thời đo
応急措置 おうきゅうそち
biện pháp ngăn chặn, giải pháp khắc phục nhanh
応急処置 おうきゅうしょち
Sơ cứu; cấp cứu