応酬 (おうしゅう) — đáp trả; trả lời; hồi đáp
応酬
お う しゅ う
Đáp trả; trả lời; hồi đáp
攻撃
には
攻撃
で
応酬
する
Đáp lại những lời công kích là những lời công kích
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 応酬
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 応酬する/おうしゅうする |
| Passé (た) | 応酬した |
| Négation (未然) | 応酬しない |
| Poli (丁寧) | 応酬します |
| te (て) | 応酬して |
| Capacité (可能) | 応酬できる |
| Passif (受身) | 応酬される |
| Commandement (使役) | 応酬させる |
| Commande passive (使役受身) | 応酬させられる |
| Conditions (条件) | 応酬すれば |
| Commandement (命令) | 応酬しろ |
| Volonté (意向) | 応酬しよう |
| Interdiction (禁止) | 応酬するな |
