Aucune donnée
Notification
Aucune notification
快楽 (かいらく) — lạc thú.
快楽
lạc thú.
快楽主義 かいらくしゅぎ
chủ nghĩa khoái lạc
快楽主義者 かいらくしゅぎしゃ
người theo chủ nghĩa khoái lạc
快楽説 かいらくせつ
快楽原則 かいらくげんそく
nguyên lý điều thích thú
快楽に飽きる かいらくにあきる
để được thỏa mãn với những điều thích thú