Aucune donnée
Notification
Aucune notification
思い付き (おもいつき) — ý nghĩ chợt đến
思い付き
ý nghĩ chợt đến
思い おもい
cảm thấy
思いきや おもいきや
Cứ tưởng, cho rằng..... nhưng...
主思い しゅうおもい
làm cho lo lắng khoảng người chủ (của) ai đó có những quan hệ; một mà như vậy lo lắng
付き 「つき」「づき」
sự đính kèm, sự kèm theo
に付き につき
mỗi một; bởi vì; ấn tượng; thân thiện; vẻ bề ngoài.