思える (おもえる) — Thể hiện cảm xúc cá nhân khi người khác nghĩ vậy mà mình lại không nghĩ vậy
思える
お も え る
Thể hiện cảm xúc cá nhân khi người khác nghĩ vậy mà mình lại không nghĩ vậy
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 思える
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 思える/おもえる |
| Passé (た) | 思えた |
| Négation (未然) | 思えない |
| Poli (丁寧) | 思えます |
| te (て) | 思えて |
| Capacité (可能) | 思えられる |
| Passif (受身) | 思えられる |
| Commandement (使役) | 思えさせる |
| Commande passive (使役受身) | 思えさせられる |
| Conditions (条件) | 思えれば |
| Commandement (命令) | 思えろ |
| Volonté (意向) | 思えよう |
| Interdiction (禁止) | 思えるな |
思える est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche 思える
思う
nghĩ
