急減 (きゅうげん) — sự giảm đột ngột
急減
きゅ う げ ん
Sự giảm đột ngột
会社
の
売上
が
急減
したため
、
対策
が
必要
だ
。
Do doanh thu của công ty giảm đột ngột, cần phải có biện pháp đối phó.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 急減
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 急減する/きゅうげんする |
| Passé (た) | 急減した |
| Négation (未然) | 急減しない |
| Poli (丁寧) | 急減します |
| te (て) | 急減して |
| Capacité (可能) | 急減できる |
| Passif (受身) | 急減される |
| Commandement (使役) | 急減させる |
| Commande passive (使役受身) | 急減させられる |
| Conditions (条件) | 急減すれば |
| Commandement (命令) | 急減しろ |
| Volonté (意向) | 急減しよう |
| Interdiction (禁止) | 急減するな |
