急襲 (きゅうしゅう) — cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích; sự tấn công bất ngờ, sự đột kích
急襲
きゅ う しゅ う
Cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích; sự tấn công bất ngờ, sự đột kích
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 急襲
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 急襲する/きゅうしゅうする |
| Passé (た) | 急襲した |
| Négation (未然) | 急襲しない |
| Poli (丁寧) | 急襲します |
| te (て) | 急襲して |
| Capacité (可能) | 急襲できる |
| Passif (受身) | 急襲される |
| Commandement (使役) | 急襲させる |
| Commande passive (使役受身) | 急襲させられる |
| Conditions (条件) | 急襲すれば |
| Commandement (命令) | 急襲しろ |
| Volonté (意向) | 急襲しよう |
| Interdiction (禁止) | 急襲するな |
