Aucune donnée
Notification
Aucune notification
恥骨 (ちこつ) — mu (trên phần dưới của bụng, gần cơ quan sinh dục)
恥骨
mu (trên phần dưới của bụng, gần cơ quan sinh dục)
恥骨結合 ちこつけつごう
chứng loạn nhịp mu
恥骨結合離開 ちこつけつごーりかい
tách khớp mu
恥骨結合切開術 ちこつけつごーせっかいじゅつ
rạch khớp mu
骨 「ほね」「こつ」
cốt
中骨 なかぼね
xương sống