Aucune donnée
Notification
Aucune notification
恩 (おん) — ân; ân nghĩa; ơn; ơn nghĩa
恩
ân
恩がある おんがある
vào một có món nợ
恩を受ける おんをうける
mắc nợ, mang ơn
恩を売る おんをうる
mong chờ, hy vọng người khác đền ơn
恩送り おんおくり
việc đền đáp ân huệ nhận được từ ai đó gián tiếp cho một người khác
恩着を示す おんきをしめす
đội ơn.