Aucune donnée
Notification
Aucune notification
恩知らず (おんしらず) — phụ ân
恩知らず
phụ ân
知らない しらない
không biết; lạ; không quen
知られる しられる
được biết đến
知らず しらず
không biết
知らず知らず しらずしらず
một cách vô thức; không nhận ra
誰知らぬ だれしらぬ
không ai biết