Aucune donnée
Notification
Aucune notification
意 (い おもえらく) — cảm xúc; suy nghĩ
意
cảm xúc
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
意識 いしき
ý thức
意識的 いしきてき
một cách có chủ đích
意識性 いしきせー
意識化 いしきか
việc nhận thức