Aucune donnée
Notification
Aucune notification
意中の女 (いちゅうのおんな) — Bạn gái; người yêu
意中の女
Bạn gái
中の人 なかのひと
người bên trong bộ đồ hoạt hình; diễn viên lồng tiếng
その中 そのなか
trong đó, ở đó,tham khảo
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa