Aucune donnée
Notification
Aucune notification
愛 (あい まな まな-) — tình yêu; tình cảm
愛
tình yêu
愛日 あいじつ
ánh nắng vào mùa đông (nhấn mạnh rằng ánh nắng trong mùa đông nên được yêu quý, trong khi ánh nắng mùa hè thì đáng sợ)
愛の力 あいのちから
sức mạnh tình yêu
愛様 いとさん
quý bà
愛の神 あいのかみ
amor; thần ái tình; venus; chúa trời (của) tình yêu
愛機 あいき
cái máy được ưa thích.