慶賀 (けいが) — sự chúc mừng; chúc mừng
慶賀
け い が
Sự chúc mừng; chúc mừng
暑
さきびしき
折
から
皆
さまご
壮健
の
由
,
慶賀
の
至
りに
存
じます
Tôi rất lấy làm vui mừng khi biết rằng gia đình quý ngài vẫn mạnh khoẻ mặc dù thời tiết nóng bức.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 慶賀
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 慶賀する/けいがする |
| Passé (た) | 慶賀した |
| Négation (未然) | 慶賀しない |
| Poli (丁寧) | 慶賀します |
| te (て) | 慶賀して |
| Capacité (可能) | 慶賀できる |
| Passif (受身) | 慶賀される |
| Commandement (使役) | 慶賀させる |
| Commande passive (使役受身) | 慶賀させられる |
| Conditions (条件) | 慶賀すれば |
| Commandement (命令) | 慶賀しろ |
| Volonté (意向) | 慶賀しよう |
| Interdiction (禁止) | 慶賀するな |
