Aucune donnée
Notification
Aucune notification
懲らしめ (こらしめ) — sự trừng phạt, sự trừng trị, sự đánh đập
懲らしめ
sự trừng phạt, sự trừng trị, sự đánh đập
懲らしめる
trừng trị
目面 「めづら」「めつら」
khuôn mặt, biểu cảm, đặc điểm
暮らし始める くらしはじめる
bắt đầu sinh sống
珍しい めずらしい
hiếm
平虫 ひらむし
giun dẹp
虎目石 「とらめいし」「とらのめいし」
đá mắt hổ