成り行き (なりゆき) — hậu quả; kết quả
成り行き
な り ゆ き
な り ゆ き
Hậu quả; kết quả
〜
にいる
家族
の
成
り
行
きことを
心配
する
Lo lắng về hậu quả của những thành viên trong gia đình
Tiến trình; diễn biến (của sự việc); quá trình
新
しい
成
り
行
きを
待
つ
Đợi diễn biến mới
Phó mặc cho thời thế
Recherche d'image

