Aucune donnée
Notification
Aucune notification
成るべく (なるべく) — càng nhiều càng tốt; càng...càng...
成るべく
càng nhiều càng tốt
成る
trở nên
成る丈 「なるたけ」「なるだけ」
nếu có thể, ở mức có thể
事と成る こととなる
được quyết định rằng
物に成る ものになる
để tỏ ra là thành công; để đi đến tốt
老成る 「ませる」「ねびる」
trưởng thành sớm
為せば成る なせばなる
có công mài sắt có ngày nên kim, có chí thì lên