Aucune donnée
Notification
Aucune notification
成績表 (せいせきひょう) — bảng thành tích.
成績表
bảng thành tích.
発表 はっぴょう
công bố
代表 だいひょう
cán sự
表示 ひょうじ
hiển thị
表現 ひょうげん
sự biểu hiện; sự diễn tả; sự thể hiện
表 「ひょう」「おもて」
bề phải