Aucune donnée
Notification
Aucune notification
戒厳令 (かいげんれい) — nghiêm lệnh.
戒厳令
nghiêm lệnh.
命令 めいれい
mệnh lệnh.
司令 しれい
tư lệnh; chỉ huy.
警戒 けいかい
canh phòng
警戒感 けいかいかん
cảnh giác, thận trọng
警戒心 けいかいしん
sự thận trọng; tính cẩn thận, tính cảnh giác