Aucune donnée
Notification
Aucune notification
手の甲 (てのこう) — mu bàn tay
手の甲
mu bàn tay
手の甲用サポーター てのこうようサポーター
băng hỗ trợ mu bàn tay
この手 このて
cách này, loại này
女の手 おんなのて
chữ viết nữ tính
手の指 てのゆび
Ngón tay
手の腹 てのはら
lòng bàn tay