手応え (てごたえ) — cảm giác ở tay
手応え
て ご た え
Cảm giác ở tay
何
の
手応
えもないと
、
最後
にはいつも
イライラ
してくる
。
Không có cảm giác nào ở tay nhưng cuối cùng cũng có cảm giác buồn buồn
Phản ứng của đối phương.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 手応え
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 手応えする/てごたえする |
| Passé (た) | 手応えした |
| Négation (未然) | 手応えしない |
| Poli (丁寧) | 手応えします |
| te (て) | 手応えして |
| Capacité (可能) | 手応えできる |
| Passif (受身) | 手応えされる |
| Commandement (使役) | 手応えさせる |
| Commande passive (使役受身) | 手応えさせられる |
| Conditions (条件) | 手応えすれば |
| Commandement (命令) | 手応えしろ |
| Volonté (意向) | 手応えしよう |
| Interdiction (禁止) | 手応えするな |
