手数料 (てすうりょう) — chi phí
手数料
て す う りょ う
Chi phí
手数料
を
差
し
引
いた
代金
を
(
人
)
の
当座預金口座
に
振
り
込
む
Ghi vào tài khoản số tiền sau khi khấu trừ chi phí .
Hoa hồng
手数料
は
3
パーセント
かかります
。
Chúng tôi tính hoa hồng là 3%.
Lệ phí
Tiền dịch vụ
Tiền hoa hồng
Tiền lệ phí
Tiền thủ tục.
Recherche d'image

