手書き (てがき てかき) — bản viết.
手書き
て が き
Bản viết.
Bản viết
Sự viết tay
手書
きだったので
、
その
手紙
はあまり
読
みやすくなかった
。
Được viết bằng tay, bức thư không dễ đọc.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 手書き
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 手書きする/てがきする |
| Passé (た) | 手書きした |
| Négation (未然) | 手書きしない |
| Poli (丁寧) | 手書きします |
| te (て) | 手書きして |
| Capacité (可能) | 手書きできる |
| Passif (受身) | 手書きされる |
| Commandement (使役) | 手書きさせる |
| Commande passive (使役受身) | 手書きさせられる |
| Conditions (条件) | 手書きすれば |
| Commandement (命令) | 手書きしろ |
| Volonté (意向) | 手書きしよう |
| Interdiction (禁止) | 手書きするな |
