手配 (てはい) — sự chuẩn bị; sự sắp xếp; sự bố trí; sắp xếp; chuẩn bị
手配
て は い
て は い
JLPTN1
Sự chuẩn bị; sự sắp xếp; sự bố trí; sắp xếp; chuẩn bị
本日
の
営業終了時間
までに
部品
をお
届
けできるよう
、
手配
させていただきます
。
Chúng ta sẽ sắp xếp để có thể phân phát những sản phẩm kinh doanh trong ngày hôm nay
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 手配
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 手配する/てはいする |
| Passé (た) | 手配した |
| Négation (未然) | 手配しない |
| Poli (丁寧) | 手配します |
| te (て) | 手配して |
| Capacité (可能) | 手配できる |
| Passif (受身) | 手配される |
| Commandement (使役) | 手配させる |
| Commande passive (使役受身) | 手配させられる |
| Conditions (条件) | 手配すれば |
| Commandement (命令) | 手配しろ |
| Volonté (意向) | 手配しよう |
| Interdiction (禁止) | 手配するな |
