Aucune donnée
Notification
Aucune notification
手順 (てじゅん) — thứ tự; trình tự
手順
thứ tự
手順名 てじゅんめい
tên thường trình
手順終了 てじゅんしゅうりょう
kết thúc thủ tục
手順書 てじゅんしょ
tài liệu hướng dẫn
手順を踏む てじゅんをふむ
làm theo các bước cần thiết
無手順 むてじゅん
không có thứ tự