折り返し (おりかえし) — ve áo; gấu quần; nắp; vạt
折り返し
お り か え し
Ve áo; gấu quần; nắp; vạt
折
り
返
しのある
ズボン
Quần gấu lơ vê
Đồng thanh; hợp xướng; nhắc lại.
Đoạn điệp khúc; đoạn hợp xướng; sự nhắc lại; lại
後
で
折
り
返
しお
電話
いただけますか
?
Anh có thể gọi lại cho tôi không?
Recherche d'image

