Aucune donnée
Notification
Aucune notification
抜け穴 (ぬけあな) — kẻ hở; lỗ hở; chỗ sơ hở
抜け穴
kẻ hở
穴 「あな」「けつ」「めど」
hầm
一穴 いっけつ
cùng lỗ
下穴 したあな
lỗ đục sẵn, lỗ khoét sẵn
間の抜けた まのぬけた
ngốc nghếch
言い抜け いいぬけ
sự lảng tránh; một lời xin lỗi