Aucune donnée
Notification
Aucune notification
抹香 (まっこう) — một chất đốt tỏa ra mùi hương dễ chịu; hương trầm; loại bột đốt tỏa ra mùi hương dễ chịu.
抹香
một chất đốt tỏa ra mùi hương dễ chịu
抹香鯨 まっこうくじら
(động vật học) cá nhà táng
抹香臭い まっこうくさい
có mùi (của) nhang hương; hiếu thảo thái quá
小抹香 こまっこう
pygmy sperm whale (Kogia breviceps)
小川小抹香 おがわこまっこう
cá nhà táng lùn
香 「きょう」「こう」「こり」「か」「かおり」
mùi; mùi thơm; hương thơm