押し合う (おしあう) — Đùn đẩy (công việc), nhượng qua nhượng lại ( nghĩa thường mang tính tiêu cực)
押し合う
お し あ う
Đùn đẩy (công việc), nhượng qua nhượng lại ( nghĩa thường mang tính tiêu cực)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 押し合う
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 押し合う/おしあう |
| Passé (た) | 押し合った |
| Négation (未然) | 押し合わない |
| Poli (丁寧) | 押し合います |
| te (て) | 押し合って |
| Capacité (可能) | 押し合える |
| Passif (受身) | 押し合われる |
| Commandement (使役) | 押し合わせる |
| Commande passive (使役受身) | 押し合わせられる |
| Conditions (条件) | 押し合えば |
| Commandement (命令) | 押し合え |
| Volonté (意向) | 押し合おう |
| Interdiction (禁止) | 押し合うな |
