Aucune donnée
Notification
Aucune notification
抽斗 (ひきだし) — ngăn kéo; vẽ ở ngoài
抽斗
ngăn kéo
斗 「と」「ます」「とます」
Sao Đẩu
一斗 いっと
một đấu
星斗 「せいと」「ほしと」
dán sao
抽選 ちゅうせん
sự rút thăm; xổ số
抽選する ちゅうせん
rút thăm; đánh xổ số.