招請 (しょうせい ちょうしょう) — sự mời
招請
しょ う せ い
Sự mời
金融機関
は
不招請勧誘
を
行
ってはならない
。
Các tổ chức tài chính không được thực hiện chào mời không mong muốn.
Sự mời
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 招請
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 招請する/しょうせいする |
| Passé (た) | 招請した |
| Négation (未然) | 招請しない |
| Poli (丁寧) | 招請します |
| te (て) | 招請して |
| Capacité (可能) | 招請できる |
| Passif (受身) | 招請される |
| Commandement (使役) | 招請させる |
| Commande passive (使役受身) | 招請させられる |
| Conditions (条件) | 招請すれば |
| Commandement (命令) | 招請しろ |
| Volonté (意向) | 招請しよう |
| Interdiction (禁止) | 招請するな |
