Aucune donnée
Notification
Aucune notification
拳 (こぶし けん) — nắm đấm; nắm chặt tay lại
拳
nắm đấm
拳万 げんまん
ngoắc ngón tay để xác nhận lời hứa
拳銃 けんじゅう
súng lục.
拳銃をする けんじゅうをする
bồng súng.
拳を打つ けんをうつ
Ra đòn, tung cú đấm
拳を握る こぶしをにぎる
Nắm chặt tay lại