持ち切る (もちきる) — để giữ mọi thứ trong khi; để không nói về cái gì nhưng
持ち切る
も ち き る
も ち き る
Để giữ mọi thứ trong khi; để không nói về cái gì nhưng
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 持ち切る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 持ち切る/もちきる |
| Passé (た) | 持ち切った |
| Négation (未然) | 持ち切らない |
| Poli (丁寧) | 持ち切ります |
| te (て) | 持ち切って |
| Capacité (可能) | 持ち切れる |
| Passif (受身) | 持ち切られる |
| Commandement (使役) | 持ち切らせる |
| Commande passive (使役受身) | 持ち切らせられる |
| Conditions (条件) | 持ち切れば |
| Commandement (命令) | 持ち切れ |
| Volonté (意向) | 持ち切ろう |
| Interdiction (禁止) | 持ち切るな |
